ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thịt lợn" (1件)
thịt lợn

日本語
名豚肉(北部)
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
類語検索結果 "thịt lợn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thịt lợn" (3件)
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
